Từ: 避免 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 避免:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 避免 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìmiǎn]
tránh; ngăn ngừa; phòng ngừa (tìm cách để ngăn không để tình hình nào đó phát sinh; phòng ngừa)。设法不使某种情形发生;防止。
看问题要客观、全面,避免主观、片面。
xem xét vấn đề cần khách quan, toàn diện, tránh chủ quan, phiến diện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 避

tị:tị nạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 免

miễn:miễn sao; miễn cưỡng
mém:móm mém
mén: 
mấy:tôi mấy anh
mến:yêu mến
mễm: 
避免 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 避免 Tìm thêm nội dung cho: 避免