Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 避免 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìmiǎn] 动
tránh; ngăn ngừa; phòng ngừa (tìm cách để ngăn không để tình hình nào đó phát sinh; phòng ngừa)。设法不使某种情形发生;防止。
看问题要客观、全面,避免主观、片面。
xem xét vấn đề cần khách quan, toàn diện, tránh chủ quan, phiến diện
tránh; ngăn ngừa; phòng ngừa (tìm cách để ngăn không để tình hình nào đó phát sinh; phòng ngừa)。设法不使某种情形发生;防止。
看问题要客观、全面,避免主观、片面。
xem xét vấn đề cần khách quan, toàn diện, tránh chủ quan, phiến diện
Nghĩa chữ nôm của chữ: 避
| tị | 避: | tị nạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 免
| miễn | 免: | miễn sao; miễn cưỡng |
| mém | 免: | móm mém |
| mén | 免: | |
| mấy | 免: | tôi mấy anh |
| mến | 免: | yêu mến |
| mễm | 免: |

Tìm hình ảnh cho: 避免 Tìm thêm nội dung cho: 避免
