Từ: 单比例 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 单比例:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 单 • 比 • 例

Nghĩa của 单比例 trong tiếng Trung hiện đại:

[dānbǐlì] tỉ lệ thức đơn trị。等号两边都由单比组成的比例式。如a:b=c:d。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 单

thiền单:xem đan
thuyên单:xem thuyền
đơn单:cô đơn; đơn từ; đơn thuốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 比

tí比:tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo
tỉ比:tỉ dụ
tị比:suy tị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 例

lề例:lề thói
lể例:kể lể
lệ例:lệ thường
单比例 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 单比例 Tìm thêm nội dung cho: 单比例