Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 单比例 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānbǐlì] tỉ lệ thức đơn trị。等号两边都由单比组成的比例式。如a:b=c:d。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 例
| lề | 例: | lề thói |
| lể | 例: | kể lể |
| lệ | 例: | lệ thường |

Tìm hình ảnh cho: 单比例 Tìm thêm nội dung cho: 单比例
