Từ: 醒豁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 醒豁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 醒豁 trong tiếng Trung hiện đại:

[xǐnghuò] rõ ràng; sáng rõ。意思表达得明显。
道理说得醒豁。
đạo lý được giảng rất rõ ràng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 醒

tảnh: 
tỉnh:tỉnh dậy; tỉnh ngộ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 豁

hoát:hoát khẩu (lỗ nẻ); hoát chuỷ (sứt môi)
khoạt:khoạt (hang thông hai đầu)
醒豁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 醒豁 Tìm thêm nội dung cho: 醒豁