Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 醒豁 trong tiếng Trung hiện đại:
[xǐnghuò] rõ ràng; sáng rõ。意思表达得明显。
道理说得醒豁。
đạo lý được giảng rất rõ ràng
道理说得醒豁。
đạo lý được giảng rất rõ ràng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 醒
| tảnh | 醒: | |
| tỉnh | 醒: | tỉnh dậy; tỉnh ngộ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豁
| hoát | 豁: | hoát khẩu (lỗ nẻ); hoát chuỷ (sứt môi) |
| khoạt | 豁: | khoạt (hang thông hai đầu) |

Tìm hình ảnh cho: 醒豁 Tìm thêm nội dung cho: 醒豁
