Chữ 𫐉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𫐉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𫐉:

𫐉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𫐉

𫐉

Chiết tự chữ 𫐉

[]

U+02B409, tổng 9 nét, bộ Xa 车 [車]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 軨;
Pinyin: ling2;
Việt bính: ling4;

𫐉

Nghĩa Trung Việt của từ 𫐉


Chữ gần giống với 𫐉:

, , , , , , , , , , , , 𫐉,

Dị thể chữ 𫐉

,

Chữ gần giống 𫐉

Tự hình:

Tự hình chữ 𫐉 Tự hình chữ 𫐉 Tự hình chữ 𫐉 Tự hình chữ 𫐉

𫐉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𫐉 Tìm thêm nội dung cho: 𫐉