Cao su chống va đập cửa

Từ: mừng thầm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ mừng thầm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: mừngthầm

Dịch mừng thầm sang tiếng Trung hiện đại:

暗笑 《暗中高兴。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: mừng

mừng𪢣:vui mừng
mừng𢜏:vui mừng
mừng𢜠:vui mừng
mừng:vui mừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: thầm

thầm:thầm lén
thầm𠶀:nói thầm
thầm:thầm thì
thầm𠽉:thì thầm
thầm𠽄:nói thầm
thầm𫴚:âm thầm
thầm:âm thầm
thầm󰆭: 
thầm:âm thầm
thầm:thầm (tin nhau, đích xác)
thầm:thầm (tin nhau, đích xác)
thầm:thầm (tên một loại cá)
mừng thầm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: mừng thầm Tìm thêm nội dung cho: mừng thầm