Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 铁丝网 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiěsīwǎng] 1. lưới sắt。铁丝编成的网子。
2. dây thép gai; dây kẽm gai。一种军用障碍物,用有刺或无刺的铁丝固定在桩上,用来阻止敌人的步兵或保护禁区、仓库和建筑工地等。
2. dây thép gai; dây kẽm gai。一种军用障碍物,用有刺或无刺的铁丝固定在桩上,用来阻止敌人的步兵或保护禁区、仓库和建筑工地等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁
| sắt | 铁: | sắt thép, mặt sắt |
| thiết | 铁: | thiết (sắt, vũ khí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝
| ti | 丝: | ti (bằng tơ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 网
| võng | 网: | võng (mạng lưới, hình lưới); bộ võng |

Tìm hình ảnh cho: 铁丝网 Tìm thêm nội dung cho: 铁丝网
