Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 锤子 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuí·zi] cái búa。敲打东西的工具。前有铁做的头,有一个与头垂直的柄。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锤
| chuỳ | 锤: | chuỳ (vũ khí thời cổ, làm bằng kim loại, đầu tròn và to, có cán cầm để đánh) |
| thuỳ | 锤: | thuỳ (cái cân) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 锤子 Tìm thêm nội dung cho: 锤子
