Từ: 锱铢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 锱铢:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 锱 • 铢

Nghĩa của 锱铢 trong tiếng Trung hiện đại:

[zīzhū] một ít tiền; việc cỏn con; việc nhỏ。指很少的钱或很小的事。
锱铢必较
tính toán từng li từng tí; tính toán chi li.
锱铢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 锱铢 Tìm thêm nội dung cho: 锱铢