Chữ 㜇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㜇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㜇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㜇

[]

U+3707, tổng 13 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hui4;
Việt bính: waai6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㜇


Chữ gần giống với 㜇:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡠄,

Chữ gần giống 㜇

Tự hình:

Tự hình chữ 㜇 Tự hình chữ 㜇 Tự hình chữ 㜇 Tự hình chữ 㜇

㜇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㜇 Tìm thêm nội dung cho: 㜇