Chữ 㯔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㯔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㯔:

㯔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㯔

㯔

Chiết tự chữ 㯔

[]

U+3BD4, tổng 16 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: cui4;
Việt bính: ceoi3;

㯔

Nghĩa Trung Việt của từ 㯔


Chữ gần giống với 㯔:

㯐, 㯓, 㯔, 㯕, 㯖, 㯗, 㯘, 㯙, 㯚, 㯛, 㯜, 㯝, 㯞, 㯟, 㯡, 㯢, 㯣, 㯤, 㯥, 㯦, 㯩, 樲, 樳, 樴, 樵, 樶, 樷, 樸, 樹, 樻, 樽, 樾, 樿, 橁, 橅, 橆, 橇, 橈, 橉, 橊, 橋, 橐, 橑, 橒, 橓, 橔, 橕, 橘, 橙, 橛, 橜, 橝, 機, 橤, 橦, 橧, 橫, 橬, 橯, 橰, 橱, 橵, 橷, 橹, 橺, 橼, 𣚕, 𣚮, 𣚺, 𣚽, 𣛜, 𣛟, 𣛠, 𣛡, 𣛢, 𣛣, 𣛤, 𣛥, 𣛦, 𣛧, 𣛨, 𣛩, 𣛪, 𣛭, 𣛯,

Chữ gần giống 㯔

Tự hình:

Tự hình chữ 㯔 Tự hình chữ 㯔 Tự hình chữ 㯔 Tự hình chữ 㯔

㯔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㯔 Tìm thêm nội dung cho: 㯔