Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 闭眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìyǎn] 1. nhắm mắt。合上双眼。
2. chết; nhắm mắt xuôi tay。死。
2. chết; nhắm mắt xuôi tay。死。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闭
| bế | 闭: | bế mạc; bế quan toả cảng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 闭眼 Tìm thêm nội dung cho: 闭眼
