Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阶层 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiēcéng] 1. tầng lớp。指在同一个阶级中因社会经济地位不同而分成的层次。如农民阶级分成贫农、中农等。
2. đẳng cấp。指由不同阶级出身,因某种相同的特征而形成的社会集团,如以脑力劳动为主的知识分子。
2. đẳng cấp。指由不同阶级出身,因某种相同的特征而形成的社会集团,如以脑力劳动为主的知识分子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阶
| giai | 阶: | giai đoạn; giai cấp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 层
| tằng | 层: | tằng tằng (nhiều lớp) |

Tìm hình ảnh cho: 阶层 Tìm thêm nội dung cho: 阶层
