Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 障眼法 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhàngyǎnfǎ] thủ thuật che mắt; thủ thuật che mắt kẻ khác。遮蔽或转移人的目光使看不清真相的手法。也说遮眼法、掩眼法。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 障
| chướng | 障: | chướng mắt, chướng tai; chướng ngại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |

Tìm hình ảnh cho: 障眼法 Tìm thêm nội dung cho: 障眼法
