Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 雅司病 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎsībìng] bệnh ghẻ cóc。地方性传染病,病原体是雅司螺旋体,症状是全身表皮发生黄豆大的丘疹,全身淋巴结肿大。这种病主要发生在热带地区,中国江苏北部也曾发现。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雅
| nhã | 雅: | nhã nhặn |
| nhả | 雅: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 司
| ti | 司: | công ti |
| tơ | 司: | trai tơ |
| tư | 司: | tư đồ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |

Tìm hình ảnh cho: 雅司病 Tìm thêm nội dung cho: 雅司病
