Chữ 癗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 癗, chiết tự chữ LỖI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 癗:

癗 lỗi

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 癗

Chiết tự chữ lỗi bao gồm chữ 病 雷 hoặc 疒 雷 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 癗 cấu thành từ 2 chữ: 病, 雷
  • bạnh, bệnh, bịnh, nạch
  • lôi
  • 2. 癗 cấu thành từ 2 chữ: 疒, 雷
  • nạch
  • lôi
  • lỗi [lỗi]

    U+7657, tổng 18 nét, bộ Nạch 疒
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lei3;
    Việt bính: leoi5;

    lỗi

    Nghĩa Trung Việt của từ 癗

    (Danh) Bệnh ngoài da sưng mọc nhọt.

    Nghĩa của 癗 trong tiếng Trung hiện đại:

    [lěi]Bộ: 疒 - Nạch
    Số nét: 18
    Hán Việt: LUỸ
    mụn cơm; mụn。中医指皮肤上起的小疙瘩。

    Chữ gần giống với 癗:

    , , , , , , , , , , , , , , , 𤻎, 𤻏, 𤻐, 𤻑, 𤻒, 𤻓, 𤻔,

    Chữ gần giống 癗

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 癗 Tự hình chữ 癗 Tự hình chữ 癗 Tự hình chữ 癗

    癗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 癗 Tìm thêm nội dung cho: 癗