Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冬冬 trong tiếng Trung hiện đại:
[dōngdōng] tùng tùng (tiếng trống liên tục)。一种快速而有节奏的击鼓声。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冬
| tuồng | 冬: | |
| đong | 冬: | đi đong gạo; đong đưa |
| đông | 冬: | đông cô; mùa đông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冬
| tuồng | 冬: | |
| đong | 冬: | đi đong gạo; đong đưa |
| đông | 冬: | đông cô; mùa đông |

Tìm hình ảnh cho: 冬冬 Tìm thêm nội dung cho: 冬冬
