Từ: 冬冬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冬冬:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 冬 • 冬

Nghĩa của 冬冬 trong tiếng Trung hiện đại:

[dōngdōng] tùng tùng (tiếng trống liên tục)。一种快速而有节奏的击鼓声。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冬

tuồng冬: 
đong冬:đi đong gạo; đong đưa
đông冬:đông cô; mùa đông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冬

tuồng冬: 
đong冬:đi đong gạo; đong đưa
đông冬:đông cô; mùa đông
冬冬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冬冬 Tìm thêm nội dung cho: 冬冬