cứu hộ
Cứu giúp bênh vực. ◇Sơ khắc phách án kinh kì 初刻拍案驚奇:
Mỗi gia môn nội các trí nhất la, đãn nhất gia hữu tặc, si đắc la hưởng, thập gia câu khởi cứu hộ
每家門內各置一鑼, 但一家有賊, 篩得鑼響, 十家俱起救護 (Quyển thập thất).
Nghĩa của 救护 trong tiếng Trung hiện đại:
救护队。
đội cứu hộ.
救护车。
xe cấp cứu.
救护站。
trạm cứu hộ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 救
| cứu | 救: | cứu nguy, cấp cứu, cứu cánh, cứu chữa, cứu tế, cứu thương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 護
| hộ | 護: | biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ |

Tìm hình ảnh cho: 救護 Tìm thêm nội dung cho: 救護
