Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 雍容 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōngróng] ung dung; khoan thai。形容文雅大方,从容不迫。
雍容华贵
ung dung hào hoa
态度雍容
thái độ ung dung
雍容华贵
ung dung hào hoa
态度雍容
thái độ ung dung
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雍
| ung | 雍: | ung dung |
| úng | 雍: | quả úng |
| ủng | 雍: | ủng sũng (ướt), cam ủng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 容
| dong | 容: | dong bão; dong chơi; dong dỏng; thong dong |
| dung | 容: | dung dị; dung lượng; dung nhan |
| dông | 容: | chạy dông; dông dài |
| gióng | 容: | gióng giả |
| giông | 容: | |
| rung | 容: | rung rinh |
| ròng | 容: | ròng rã |
| rông | 容: | rông rài, chạy rông |

Tìm hình ảnh cho: 雍容 Tìm thêm nội dung cho: 雍容
