Từ: 登山服 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 登山服:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 登山服 trong tiếng Trung hiện đại:

[dēngshānfú] 1. trang phục leo núi; đồ leo núi。登山运动员登山时穿的一种特制防寒服装。
2. quần áo rét; quần áo mùa đông。一种防寒冬装,多用尼龙绸和羽绒等制作,一般有风帽。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 登

đăng:đăng đàn; đăng kí; đăng khoa; đăng kiểm; đăng tải
đắng:đăng đắng; mướp đắng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 山

san:quan san (quan sơn)
sơn:sơn khê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 服

phục:tin phục
登山服 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 登山服 Tìm thêm nội dung cho: 登山服