Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 登山服 trong tiếng Trung hiện đại:
[dēngshānfú] 1. trang phục leo núi; đồ leo núi。登山运动员登山时穿的一种特制防寒服装。
2. quần áo rét; quần áo mùa đông。一种防寒冬装,多用尼龙绸和羽绒等制作,一般有风帽。
2. quần áo rét; quần áo mùa đông。一种防寒冬装,多用尼龙绸和羽绒等制作,一般有风帽。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 登
| đăng | 登: | đăng đàn; đăng kí; đăng khoa; đăng kiểm; đăng tải |
| đắng | 登: | đăng đắng; mướp đắng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 服
| phục | 服: | tin phục |

Tìm hình ảnh cho: 登山服 Tìm thêm nội dung cho: 登山服
