Từ: 雪白色 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雪白色:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 雪白色 trong tiếng Trung hiện đại:

xuě báisè màu trắng tuyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雪

tuyết:tuyết hận (rửa hận); bông tuyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc:màu sắc
sặc:sặc sỡ
雪白色 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雪白色 Tìm thêm nội dung cho: 雪白色