Từ: 代步 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 代步:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 代 • 步

Nghĩa của 代步 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàibù] 1. thay đi bộ; không đi bộ (đi bằng xe hay ngựa)。替代步行,指乘车、骑马等。
2. đi xe; đi ngựa (thay đi bộ)。指代步的车、马等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 代

dãi代: 
rượi代:buồn rười rượi
đãi代:chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng
đại代:cổ đại; đại bộ trưởng; đại diện; đại số
đời代:đời đời; đời xưa; ra đời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 步

buạ步:goá bụa
bộ步:bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ
bụa步:goá bụa
代步 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 代步 Tìm thêm nội dung cho: 代步