Cao su chống va đập cửa

Từ: 霉烂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 霉烂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 霉烂 trong tiếng Trung hiện đại:

[méilán] thối rữa。发霉腐烂。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 霉

mai:phát mai (mốc);hoàng mai quý (mưa xuân)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烂

lạn:xán lạn
霉烂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 霉烂 Tìm thêm nội dung cho: 霉烂