Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 尤异 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóuyì] ưu tú; nổi bật。优异;优秀。
政绩尤异。
thành tích nổi bật; thành tích ưu tú.
政绩尤异。
thành tích nổi bật; thành tích ưu tú.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尤
| vưu | 尤: | vưu (cái tốt; đặc biệt); vưu nhân (hờn duyên tủi phận) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 异
| dị | 异: | dị hợm; dị thường, lập dị; li dị |

Tìm hình ảnh cho: 尤异 Tìm thêm nội dung cho: 尤异
