Cao su chống va đập cửa

Từ: nhẻm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ nhẻm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nhẻm

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhẻm

nhẻm:nói nhem nhẻm
nhẻm:ăn nhem nhẻm
nhẻm𬊁:cháy đen nhẻm
nhẻm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nhẻm Tìm thêm nội dung cho: nhẻm