Từ: 霉菌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 霉菌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 霉菌 trong tiếng Trung hiện đại:

[méijūn] nấm mốc; mốc; meo。真菌的一类,用孢子繁殖,种类很多,如天气湿热时衣物上长的黑霉,制造青霉素用的青霉,手癣、脚癣等皮肤病的病原体。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 霉

mai:phát mai (mốc);hoàng mai quý (mưa xuân)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菌

khuẩn:vi khuẩn
霉菌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 霉菌 Tìm thêm nội dung cho: 霉菌