Từ: 豆乳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 豆乳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 豆乳 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòurǔ] 1. sữa đậu nành。豆浆。
2. chao; đậu phụ nhự。豆腐乳。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 豆

dấu: 
đậu:cây đậu (cây đỗ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乳

nhú:nhú lên
nhũ:nhũ hoa (đầu vú)
nhỗ:nhỗ nhã (khiếm nhã với người trên)
:vú mẹ
豆乳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 豆乳 Tìm thêm nội dung cho: 豆乳