Từ: 煤妁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 煤妁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 煤妁 trong tiếng Trung hiện đại:

[méishuò] người làm mối; người làm mai。媒人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 煤

mai:mai khí (than đá)
muồi:chín muồi
môi:môi (than đá)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妁

chước:mưu chước; châm chước
煤妁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 煤妁 Tìm thêm nội dung cho: 煤妁