Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 霞帔 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiápèi] khăn quàng vai (một phần trong lễ phục phụ nữ quý tộc Trung Quốc, thời xưa)。中国古时贵族妇女礼服的一部分,类似披肩。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 霞
| hà | 霞: | vãn hà (mây chiều); hà quang (trời có tia hồng) |

Tìm hình ảnh cho: 霞帔 Tìm thêm nội dung cho: 霞帔
