Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 隘路 trong tiếng Trung hiện đại:
[àilù] hẽm núi; cổ chai; đường hẹp dễ bị tắt nghẽn; con đường hẹp và nguy hiểm。狭窄而险要的通路。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隘
| ải | 隘: | ải Vân quan (nơi hiểm trở, giáp giới giữa hai nước) |
| ỏi | 隘: | ít ỏi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 隘路 Tìm thêm nội dung cho: 隘路
