Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 正牌 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngpái] chính quy; hợp quy cách。(正牌儿)正规的;非冒牌的。
正牌货
hàng hợp quy cách; hàng nhãn hiệu có uy tín.
正牌货
hàng hợp quy cách; hàng nhãn hiệu có uy tín.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牌
| bi | 牌: | |
| bia | 牌: | |
| bài | 牌: | bài vị |
| bìa | 牌: | bìa sách; bìa rừng |
| bịa | 牌: | |
| bời | 牌: | chơi bời; tơi bời |

Tìm hình ảnh cho: 正牌 Tìm thêm nội dung cho: 正牌
