Chữ 𡋃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡋃, chiết tự chữ LÒI, LỒI, TRUỒI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡋃:

𡋃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡋃

𡋃

Chiết tự chữ 𡋃

[]

U+0212C3, tổng 9 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡋃

Nghĩa Trung Việt của từ 𡋃



lòi, như "lòi ra, lòi tói" (vhn)
lồi, như "lồi lõm" (btcn)
truồi, như "truồi ((đất)lở)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𡋃:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡊸, 𡋀, 𡋁, 𡋂, 𡋃, 𡋥, 𡋦,

Chữ gần giống 𡋃

Tự hình:

Tự hình chữ 𡋃 Tự hình chữ 𡋃 Tự hình chữ 𡋃 Tự hình chữ 𡋃

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡋃

lòi𡋃:lòi ra, lòi tói
lồi𡋃:lồi lõm
truồi𡋃:truồi ((đất)lở)
𡋃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡋃 Tìm thêm nội dung cho: 𡋃