Chữ 㿟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㿟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㿟:

㿟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㿟

㿟

Chiết tự chữ 㿟

[]

U+3FDF, tổng 10 nét, bộ Bạch 白
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bai2;
Việt bính: gau2;

㿟

Nghĩa Trung Việt của từ 㿟


Chữ gần giống với 㿟:

㿟, 畠, 皋,

Dị thể chữ 㿟

皦, 皎,

Chữ gần giống 㿟

Tự hình:

Tự hình chữ 㿟 Tự hình chữ 㿟 Tự hình chữ 㿟 Tự hình chữ 㿟

㿟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㿟 Tìm thêm nội dung cho: 㿟