Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 青鱼 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngyú] cá trắm đen。形状像草鱼,但较细而圆,青黑色,腹部色较浅。是中国重要的淡水鱼类之一。也叫黑鲩(hēihuàn)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼
| ngư | 鱼: | lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá) |

Tìm hình ảnh cho: 青鱼 Tìm thêm nội dung cho: 青鱼
