Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 面熟 trong tiếng Trung hiện đại:
[miànshú] quen mặt; mặt quen quen。面貌熟悉(但说不出是谁)。
这人看着面熟,像在哪儿见过。
người này mặt quen quen, dường như gặp ở đâu đó rồi.
这人看着面熟,像在哪儿见过。
người này mặt quen quen, dường như gặp ở đâu đó rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 熟
| thục | 熟: | thục (trái chín); thuần thục |

Tìm hình ảnh cho: 面熟 Tìm thêm nội dung cho: 面熟
