Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 柴扉 trong tiếng Trung hiện đại:
[cháifēi] cửa sài (cửa làm bằng cành cây)。柴门。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柴
| sài | 柴: | sơ sài; sài thảo (củi) |
| sầy | 柴: | sầy da |
| thài | 柴: | rau thài lài |
| thày | 柴: | thày giáo |
| thầy | 柴: | thầy đồ, thầy bói, thầy cúng, thầy u |
| xầy | 柴: | giã gạo xầy xầy (nói về gạo chưa sạch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扉
| phi | 扉: | phi hiệt (lời nói đầu ở trang 1) |

Tìm hình ảnh cho: 柴扉 Tìm thêm nội dung cho: 柴扉
