Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa gắng trong tiếng Việt:
["- đg. Đưa sức ra nhiều hơn bình thường để làm. Gắng học tập. Càng kém càng phải gắng. Gắng hết sức."]Dịch gắng sang tiếng Trung hiện đại:
绷 《勉强支撑。》尽量 《达到最大限度。》努力; 勉力 《把力量尽量使出来。》
mọi người cố gắng lên một chút nữa nào.
大家再努一把力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: gắng
| gắng | 亘: | cứng như sắt; cứng cáp; cứng rắn |
| gắng | 亙: | gắng công |
| gắng | : | cố gắng; gắng sức |
| gắng | 𪟙: | cố gắng; gắng sức |
| gắng | : | cố gắng; gắng sức |
| gắng | 𠡚: | cố gắng; gắng sức |
| gắng | : | cố gắng; gắng sức |
| gắng | 哏: | cố gắng; gắng sức |

Tìm hình ảnh cho: gắng Tìm thêm nội dung cho: gắng
