Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 喝问 trong tiếng Trung hiện đại:
[hèwèn] quát hỏi。大声地问。
严词喝问
nghiêm khắc quát hỏi
严词喝问
nghiêm khắc quát hỏi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喝
| hát | 喝: | ca hát, hát xướng |
| hét | 喝: | hò hét; la hét |
| hít | 喝: | hít hơi; hôn hít |
| hết | 喝: | hết tiền; hết mực, hết lòng |
| kệ | 喝: | mặc kệ |
| ái | 喝: | Ái! dau! |
| ạc | 喝: | ầm ạc |
| ặc | 喝: | kêu ặc một cái |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 问
| vấn | 问: | vấn an, thẩm vấn |

Tìm hình ảnh cho: 喝问 Tìm thêm nội dung cho: 喝问
