Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 面茶 trong tiếng Trung hiện đại:
[miànchá] món bột mì nấu đặc; chè bột mì。食品,糜子面等加水煮成糊状, 吃时加麻酱、椒盐等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茶
| chè | 茶: | nước chè, chè chén |
| sà | 茶: | sà xuống |
| trà | 茶: | uống trà |

Tìm hình ảnh cho: 面茶 Tìm thêm nội dung cho: 面茶
