Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
âm phù
Dấu hiệu ghi âm (dài ngắn, cao thấp) trong âm nhạc hoặc ngôn ngữ học.
Nghĩa của 音符 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīnfú] nốt nhạc; nốt。乐谱中表示音长或音高的符号。五线谱上用空心或实心的小椭圆形和特定的附加符号。简谱上用七个阿拉伯数字,1 2 3 4 5 6 7,和特定的附加符号。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 符
| bùa | 符: | bùa phép |
| phù | 符: | phù chú |

Tìm hình ảnh cho: 音符 Tìm thêm nội dung cho: 音符
