Cao su chống va đập cửa
âm phù
Dấu hiệu ghi âm (dài ngắn, cao thấp) trong âm nhạc hoặc ngôn ngữ học.
Nghĩa của 音符 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīnfú] nốt nhạc; nốt。乐谱中表示音长或音高的符号。五线谱上用空心或实心的小椭圆形和特定的附加符号。简谱上用七个阿拉伯数字,1 2 3 4 5 6 7,和特定的附加符号。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 符
| bùa | 符: | bùa phép |
| phù | 符: | phù chú |

Tìm hình ảnh cho: 音符 Tìm thêm nội dung cho: 音符
