Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盎然 trong tiếng Trung hiện đại:
[àngrán] dạt dào; chan chứa; tràn trề; dồi dào; đầy; đầy dẫy。形容气氛、趣味等洋溢的样子。
春意盎然
ý xuân dạt dào
趣味盎然
đầy thú vị
春意盎然
ý xuân dạt dào
趣味盎然
đầy thú vị
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盎
| ang | 盎: | cái ang đong thóc |
| áng | 盎: | trà áng (cái ấm) |
| ăng | 盎: | ăng ẳng, ăng ắc (đầy tràn) |
| đám | 盎: | đám cưới; đưa đám; đám mây, đám ruộng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 盎然 Tìm thêm nội dung cho: 盎然
