Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 巴库 trong tiếng Trung hiện đại:
[bākù] Ba-cu; Baku (thủ đô A-déc-bai-gian, cũng viết là Baky)。苏联中亚部分西南部的一座城市,位于里海西海岸。曾一度为波斯人统治,这座该城于1806年并入俄国。从19世纪70年代开始它已成为石油生产的中心。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巴
| ba | 巴: | ba má; ba mươi |
| bơ | 巴: | bơ vơ; bờ phờ |
| bư | 巴: | |
| bưa | 巴: | |
| va | 巴: | va chạm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 库
| khố | 库: | khố dung (sức trữ), khố tàng (trữ trong kho) |

Tìm hình ảnh cho: 巴库 Tìm thêm nội dung cho: 巴库
