Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 巍然 trong tiếng Trung hiện đại:
[wēirán] đồ sộ; sừng sững; nguy nga。形容山或建筑物高大雄伟的样子。
大桥巍然横跨在长江之上。
chiếc cầu to lớn sừng sững bắc ngang dòng Trường Giang
大桥巍然横跨在长江之上。
chiếc cầu to lớn sừng sững bắc ngang dòng Trường Giang
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巍
| ngoai | 巍: | nguôi ngoai |
| nguy | 巍: | nguy nga |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 巍然 Tìm thêm nội dung cho: 巍然
