Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 饭粒 trong tiếng Trung hiện đại:
[fànlì] hạt cơm; hột cơm。(饭粒儿)饭的颗粒。
嘴边粘着饭粒。
bên mép còn dính hạt cơm.
锅里还剩几个饭粒儿。
trong nồi còn sót lại mấy hột cơm.
嘴边粘着饭粒。
bên mép còn dính hạt cơm.
锅里还剩几个饭粒儿。
trong nồi còn sót lại mấy hột cơm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭
| phạn | 饭: | mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粒
| lép | 粒: | lúa tép |
| lạp | 粒: | lạp (hạt nhỏ tròn hoặc dẹt): sa lạp (hạt cát) |

Tìm hình ảnh cho: 饭粒 Tìm thêm nội dung cho: 饭粒
