Từ: 饰物 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 饰物:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 饰物 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìwù] 1. đồ trang sức; nữ trang。首饰。
2. vật trang sức trên đồ vật。器物上的装饰品,如花边、流苏等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饰

sức:sức khoẻ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật
饰物 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 饰物 Tìm thêm nội dung cho: 饰物