Chữ 廧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 廧, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 廧:

廧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 廧

廧

Chiết tự chữ 廧

廧 cấu thành từ 2 chữ: 广, 嗇
  • 广 nghiễm, quảng, yểm
  • 嗇 sắc
  • []

    U+5EE7, tổng 16 nét, bộ Nghiễm 广
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qiang2;
    Việt bính: coeng4;

    廧

    Nghĩa Trung Việt của từ 廧


    Chữ gần giống với 廧:

    㢙, 㢚, 㢛, 㢜, 廧, 廨, 廩, 廪,

    Dị thể chữ 廧

    墻, 牆, 𪪞,

    Chữ gần giống 廧

    廉, 庨, 庝, 庞, 废, 庠, 庡, 庢, 庣, 庤,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 廧 Tự hình chữ 廧 Tự hình chữ 廧 Tự hình chữ 廧

    廧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 廧 Tìm thêm nội dung cho: 廧