Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鱼水 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúshuǐ] cá nước; quan hệ thân mật。鱼和水。比喻彼此亲密。
鱼水情深。
tình cá nước sâu đậm
鱼水情深。
tình cá nước sâu đậm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼
| ngư | 鱼: | lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 鱼水 Tìm thêm nội dung cho: 鱼水
