Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 方面军 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāngmiànjūn] cánh quân。担负一个方面作战任务的军队的最高一级编组,辖若干集团军(兵团)或军。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 军
| quân | 军: | quân đội |

Tìm hình ảnh cho: 方面军 Tìm thêm nội dung cho: 方面军
