Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 炮艇 trong tiếng Trung hiện đại:
[pàotǐng] pháo hạm; tàu chiến。以火炮为主要装备的小军舰,主要任务是在沿海或内河巡逻,轰击敌人的沿岸目标,掩护部队登陆,放水雷和用深水炸弹攻击敌人潜艇等。也叫护卫艇。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炮
| bào | 炮: | bào chế |
| bác | 炮: | đại bác |
| pháo | 炮: | đốt pháo, bắn pháo |
| than | 炮: | đốt than |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 艇
| đĩnh | 艇: | pháo đĩnh (tầu nhỏ) |

Tìm hình ảnh cho: 炮艇 Tìm thêm nội dung cho: 炮艇
