Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 背躬 trong tiếng Trung hiện đại:
[bèigōng] 方
lời dẫn; lời nói riêng với người xem; lời bàng bạch trong kịch; người dẫn truyện (lời nói riêng với khán giả của một vai diễn, nói trộm các vai khác)。戏曲的旁白。
打背躬(说旁白)。
nói với khán giả
lời dẫn; lời nói riêng với người xem; lời bàng bạch trong kịch; người dẫn truyện (lời nói riêng với khán giả của một vai diễn, nói trộm các vai khác)。戏曲的旁白。
打背躬(说旁白)。
nói với khán giả
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 躬
| cung | 躬: | cúc cung, cung cúc |
| còng | 躬: | còng lưng, còng queo |

Tìm hình ảnh cho: 背躬 Tìm thêm nội dung cho: 背躬
