Từ: 黑枣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑枣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黑枣 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēizǎo] 1. táo đen。落叶乔木,叶子椭圆形,花暗红色或绿白色。果实球形或椭圆形,黄色,贮藏一个时期后变成黑褐色,可以吃,味甜。也叫软枣。
2. quả táo đen; trái táo đen。这种植物的果实。
3. ăn táo đen; bị bắn chết。被枪毙叫吃黑枣(含诙谐意)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 枣

táo:quả táo
黑枣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑枣 Tìm thêm nội dung cho: 黑枣